kẻ cướp

Học thuật
Thân thiện
kẻ cướp

Một kẻ cướp đang lấy tiền từ trong quầy thu ngân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dùng lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản của người khác: "kẻ cướp" chỉ một cá nhân hoặc nhóm người chuyên thực hiện hành vi cướp bóc, thường trên đường phố hoặc nơi công cộng.
    • Tội phạm chuyên thực hiện các vụ cướp: "kẻ cướp" cũng dùng để chỉ loại tội phạm với đặc điểm hành vi dùng bạo lực hoặc đe dọa ngay tức khắc để chiếm đoạt tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kẻ cướp đã dùng dao uy hiếp lấy đi chiếc của người đi đường. (Người cướp đã dùng dao đe dọa lấy đi chiếc của người đi bộ.)
    • Cảnh sát đã nhanh chóng bắt giữ kẻ cướp ngay tại hiện trường. (Cảnh sát đã nhanh chóng bắt giữ tên cướp ngay tại hiện trường vụ án.)
    • Hành vi của kẻ cướp gây ra sự bất an cho xã hội. (Hành động của bọn cướp gây ra sự bất an cho xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu trâu mặt ngựa như kẻ cướp": Thành ngữ so sánh vẻ ngoài hung dữ, thô bạo.

    • Tên đó trông đầu trâu mặt ngựa như kẻ cướp. (Tên đó trông mặt mày hung dữ, thô bạo như một tên cướp.)
  • "Đường cùng hóa kẻ cướp": Cụm từ chỉ việc cùng đường, bế tắc một người có thể sa vào con đường phạm tội.

    • Anh ta thất nghiệp lâu ngày, lo sợ đường cùng hóa kẻ cướp. (Anh ta thất nghiệp lâu ngày, lo sợ cùng đường sẽ trở thành kẻ phạm tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cướp (động từ): Hành động dùng lực hoặc đe dọa để đoạt lấy.

    • Bọn tội phạm định cướp ngân hàng. (Bọn tội phạm định dùng lực để chiếm đoạt tài sản từ ngân hàng.)
  • Kẻ cướp đường (danh từ): Kẻ chuyên thực hiện hành vi cướp trên đường, thường nhắm vào người đi đường.

  • Kẻ cướp biển (danh từ): Tội phạm hoạt động trên biển, tấn công cướp bóc tàu thuyền. (Đây một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Tên cướp: Cách gọi thông tục, sắc thái khinh miệt.
  • Kẻ cướp bóc: Nhấn mạnh vào hành vi chiếm đoạt.
  • Kẻ cướp của: Nhấn mạnh vào đối tượng tài sản.
  • Kẻ cường đạo: Từ Hán Việt, chỉ kẻ dùng sức mạnh để cướp phá.
Các cụm từ liên quan
  • Băng cướp: Tổ chức, nhóm tội phạm chuyên đi cướp.

    • Băng cướp đó đã bị triệt phá. (Nhóm tội phạm chuyên đi cướp đó đã bị tiêu diệt.)
  • Vụ cướp: Sự việc, vụ án liên quan đến hành vi cướp.

    • Vụ cướp xảy ra lúc nửa đêm. (Vụ án cướp xảy ra vào lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cướp đêm giặc, cướp ngày quan": Thành ngữ phê phán sự bất công, ám chỉ những kẻ lạm dụng quyền lực ban ngày cũng giống như kẻ cướp.
  • "Kẻ cướp gặp già": Thành ngữ chỉ tình huống kẻ xấu gặp phải đối thủ còn xảo quyệt, gian manh hơn.
kẻ cướp

Một kẻ cướp đang lấy tiền từ trong quầy thu ngân.

  1. d. Kẻ chuyên đi ăn cướp. Hành động kẻ cướp.